字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六葩
六葩
Nghĩa
1.雪的别称。雪花六角﹐故名。
Chữ Hán chứa trong
六
葩