字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六蛮
六蛮
Nghĩa
1.古指我国南方各少数民族。
Chữ Hán chứa trong
六
蛮