字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
六贵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六贵
六贵
Nghĩa
1.指南朝齐废帝东昏侯所宠信之萧遥光﹑萧坦之﹑徐孝嗣﹑刘暄﹑江祏﹑江祀六人。
Chữ Hán chứa trong
六
贵