字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六跸
六跸
Nghĩa
1.天子的车驾。天子出行则警跸﹐故谓天子所驾六马为六跸。
Chữ Hán chứa trong
六
跸