字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
六遂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六遂
六遂
Nghĩa
1.周制京城外百里之外二百里之内分为六遂﹐每遂有遂人掌其政令。
Chữ Hán chứa trong
六
遂