字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
六铢衣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六铢衣
六铢衣
Nghĩa
1.佛经称忉利天衣重六铢﹐谓其轻而薄。见《长阿含经.世纪经.忉利天品》◇称佛﹑仙之衣为"六铢衣"。 2.常借指妇女所着轻薄的纱衣。
Chữ Hán chứa trong
六
铢
衣