字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
六零六 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六零六
六零六
Nghĩa
1.亦称"洒尔佛散"。 2.(德文salvarsan)西药名。静脉注射可治梅毒﹑雅司病﹑回归热等。1907年发明据说经反复实验达六百零六次始成功﹐故名。
Chữ Hán chứa trong
六
零