字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六马仰秣
六马仰秣
Nghĩa
1.形容乐声美妙﹐马亦停食倾听。
Chữ Hán chứa trong
六
马
仰
秣