字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六骥
六骥
Nghĩa
1.谓驾车的六骏马。 2.相传羲和为日御﹐驾六龙﹐故亦以"六骥"比喻日光﹑光阴。
Chữ Hán chứa trong
六
骥