字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兰因絮果 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兰因絮果
兰因絮果
Nghĩa
1.兰因,喻美好的因缘;絮果,喻离散的后果。多用以喻婚媾之善始而无善终。
Chữ Hán chứa trong
兰
因
絮
果