字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兰橑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兰橑
兰橑
Nghĩa
1.用木兰做的椽子。亦用为椽子的美称。
Chữ Hán chứa trong
兰
橑