字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兰芽
兰芽
Nghĩa
1.兰的嫩芽。常比喻子弟挺秀。
Chữ Hán chứa trong
兰
芽