字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兰鈍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兰鈍
兰鈍
Nghĩa
1.亦作"兰缸"。 2.燃兰膏的灯。亦用以指精致的灯具。
Chữ Hán chứa trong
兰
鈍