字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兰闺
兰闺
Nghĩa
香闺。女子的居室兰闺织锦秦川女|妆罢出兰闺|双燕集兰闺。
Chữ Hán chứa trong
兰
闺