字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共为唇齿
共为唇齿
Nghĩa
1.比喻互相依存﹐有共同的利害关系。
Chữ Hán chứa trong
共
为
唇
齿