字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共乳
共乳
Nghĩa
1.共吮一母之乳。指同胞兄弟姊妹。
Chữ Hán chứa trong
共
乳