字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
共兜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共兜
共兜
Nghĩa
1.亦作"共吺"。 2.共工和髈兜的合称。泛指凶逆之臣。
Chữ Hán chứa trong
共
兜