字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共具
共具
Nghĩa
1.用以摆设酒食的器具。 2.摆设酒食用具。
Chữ Hán chứa trong
共
具
共具 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台