字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共养
共养
Nghĩa
1.即供养。亦指供养的物品。共﹐通"供"。
Chữ Hán chứa trong
共
养