字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共勉
共勉
Nghĩa
共同努力;互相勉励提出这一希望,并与你~。
Chữ Hán chứa trong
共
勉
共勉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台