字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共同
共同
Nghĩa
①属于大家的;彼此都具有的~点ㄧ~语言ㄧ搞好经济建设是全国人民的~心愿。②大家一起(做)~努力。
Chữ Hán chứa trong
共
同