字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共同体
共同体
Nghĩa
①人们在共同条件下结成的集体。②由若干国家在某一方面组成的集体组织。
Chữ Hán chứa trong
共
同
体