字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共同市场
共同市场
Nghĩa
若干国家为了共同的政治、经济利益而组成的相互合作的统一市场。
Chữ Hán chứa trong
共
同
市
场
共同市场 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台