字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
共同社 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共同社
共同社
Nghĩa
共同通讯社”的简称。日本最大的通讯社。1945年11月成立。由建于1936年的同盟通讯社改组而成。总社设在东京。
Chữ Hán chứa trong
共
同
社