字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
共名 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共名
共名
Nghĩa
1.一类事物共有的名称。相当于类概念中的属概念。与"别名"相对。如"动物"是共名。"马"是别名。
Chữ Hán chứa trong
共
名