字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
共坐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共坐
共坐
Nghĩa
1.古代坐姿的一种。谓坐时微俯视尊者之膝以示恭敬。共﹐通"恭"。
Chữ Hán chứa trong
共
坐