字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
共存亡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共存亡
共存亡
Nghĩa
1.存在或灭亡都在一起﹐谓彼此的命运紧密相联。
Chữ Hán chứa trong
共
存
亡