字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共少
共少
Nghĩa
1.共享少许东西﹐谓上下同甘苦。
Chữ Hán chứa trong
共
少