字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
共居 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共居
共居
Nghĩa
同时存在(多指抽象事物)矛盾的两个方面因一定的条件~于一个统一体中。
Chữ Hán chứa trong
共
居