字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共己
共己
Nghĩa
1.谓帝王严肃恭敬地约束自己。共﹐通"恭"。亦谓其任人得宜﹐无为而治。
Chữ Hán chứa trong
共
己