字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共持
共持
Nghĩa
1.共同拿着。 2.共同扶持。
Chữ Hán chứa trong
共
持