字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
共振 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共振
共振
Nghĩa
两个振动频率相同的物体,当一个发生振动时,引起另一个物体振动的现象。
Chữ Hán chứa trong
共
振