字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
共敝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共敝
共敝
Nghĩa
1.亦作"共弊"。 2.《论语.公冶长》"子路曰'愿车马衣轻裘与朋友共敝之而无憾。'"谓甘愿始终共享车马衣裘等物◇用为同甘共苦的典实。
Chữ Hán chứa trong
共
敝