字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共有
共有
Nghĩa
两个或两个以上的公民或法人对同一财产共同享有所有权。如夫妻共有财产,共同接受他人的赠与等。
Chữ Hán chứa trong
共
有