字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共点力
共点力
Nghĩa
作用在物体上同一点的几个力。在分析物体的受力情况时,常把作平动的物体看成质点,这时物体所受的几个力就可看成共点力。
Chữ Hán chứa trong
共
点
力