字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共牢
共牢
Nghĩa
1.古婚礼时﹐夫妇共食一牲。牢﹐祭祀用的牺牲。 2.泛指夫妻共食。
Chữ Hán chứa trong
共
牢