字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共犯
共犯
Nghĩa
①共同犯罪。②共同犯罪中的罪犯。
Chữ Hán chứa trong
共
犯