字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共管
共管
Nghĩa
①共同管理社会治安需要动员全社会的力量齐抓~。②国际共管的简称。
Chữ Hán chứa trong
共
管