字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共被
共被
Nghĩa
1.同被而寝。亦谓亲如兄弟。
Chữ Hán chứa trong
共
被