字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共计
共计
Nghĩa
①合起来计算~三千万元。②共同计议;共议~大事。
Chữ Hán chứa trong
共
计