字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
共识 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共识
共识
Nghĩa
共同的认识经过多次讨论,双方消除了公歧,达成~ㄧ对国家前途的~使他们成为挚友。
Chữ Hán chứa trong
共
识