字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
共贯同条 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共贯同条
共贯同条
Nghĩa
1.串在同一钱串上﹐长在同一枝条上。比喻脉络连贯﹐事理相通。
Chữ Hán chứa trong
共
贯
同
条