字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共辔
共辔
Nghĩa
1.共同执辔。谓一起驾御。
Chữ Hán chứa trong
共
辔