字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
共通
共通
Nghĩa
①通行于或适用于各方面的~的道理。②共同①这三篇习作有一个~的毛病。
Chữ Hán chứa trong
共
通