字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵丁
兵丁
Nghĩa
1.原指服兵役的壮丁◇因以称士兵。
Chữ Hán chứa trong
兵
丁