字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兵不接刃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵不接刃
兵不接刃
Nghĩa
1.作战时兵器没接触﹐谓战事顺利﹐未经交锋或激战而取得胜利。
Chữ Hán chứa trong
兵
不
接
刃