字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兵不血刃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵不血刃
兵不血刃
Nghĩa
武器上没沾血迹。指未经交锋而取胜故近者亲其善,远方慕其德,兵不血刃,远迩来服。
Chữ Hán chứa trong
兵
不
血
刃