字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兵兰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵兰
兵兰
Nghĩa
1.亦作"兵阑"。亦作"兵栏"。 2.放置兵器的栏架。
Chữ Hán chứa trong
兵
兰