字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵匪
兵匪
Nghĩa
1.旧指为非作歹的军队和匪贼﹐或象匪贼一样的军队。
Chữ Hán chứa trong
兵
匪