字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵卫
兵卫
Nghĩa
1.士兵和守卫之具。亦指防卫。
Chữ Hán chứa trong
兵
卫